red underwing

red underwing

A red underwing rests on the bark of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bướm đêm: "red underwing" tên gọi của một loài bướm đêm (thuộc họ Erebidae) cánh trước màu xỉn, xám hoặc nâu, cánh sau mảng màu đỏ tươi hoặc cam nổi bật, thường được phát hiện khi bướm xòe cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The red underwing is often found in gardens and woodlands across Europe. (Loài bướm đêm red underwing thường được tìm thấy trong vườn rừng cây trên khắp châu Âu.)
    • When the red underwing rests, its dull forewings help it blend into tree bark. (Khi loài bướm đêm red underwing đậu, cánh trước xỉn màu của giúp hòa lẫn vào vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ đặc điểm của loài bướm: Thuật ngữ "red underwing" thường được dùng trong sinh học hoặc côn trùng học để mô tả một loài cụ thể hoặc đặc điểm hình thái của .
    • The red underwing's red-marked hind wings serve as a warning to predators. (Cánh sau đốm đỏ của loài bướm đêm red underwing đóng vai trò như một tín hiệu cảnh báo cho kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "red underwing" một danh từ ghép cố định, không biến thể từ vựng phổ biến khác. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Underwing moth (n): bướm đêm cánh dưới, một tên gọi chung cho các loài bướm trong họ Erebidae cánh sau màu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Bướm đêm cánh đỏ: Một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài bướm này, mặc dù không phải thuật ngữ chính xác.
    • Con bướm đêm cánh đỏ này rất hiếm gặpvùng nhiệt đới. (This red underwing moth is rarely seen in tropical regions.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "red underwing" một danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.